Trang chủFCH • BIT
add
Franchetti SpA
Giá đóng cửa hôm trước
6,10 €
Phạm vi một năm
4,38 € - 7,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
39,29 Tr EUR
Số lượng trung bình
6,45 N
Tỷ số P/E
45,89
Tỷ lệ cổ tức
0,66%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,75 Tr | 42,82% |
Chi phí hoạt động | 635,68 N | 1,56% |
Thu nhập ròng | 257,61 N | -51,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,37 | -65,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 Tr | -6,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,88 Tr | 11,68% |
Tổng tài sản | 39,30 Tr | 54,69% |
Tổng nợ | 17,27 Tr | 62,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 257,61 N | -51,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,46 Tr | -844,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,63 Tr | 25,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,81 Tr | -4,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 718,45 N | -64,20% |
Dòng tiền tự do | -706,81 N | 50,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
30