Trang chủFCNCP • NASDAQ
add
First Citizens Bancshares 40 DS Rep 1 Non Cumulative Perpetual Pref Shs Series A
20,20 $
Sau giờ giao dịch:(0,25%)+0,050
20,25 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
20,03 $
Mức chênh lệch một ngày
20,02 $ - 20,26 $
Phạm vi một năm
19,30 $ - 23,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,50 T USD
Số lượng trung bình
25,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,24 T | -3,74% |
Chi phí hoạt động | 1,41 T | 3,52% |
Thu nhập ròng | 568,00 Tr | -11,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,33 | -7,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 44,62 | -2,73% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,32 T | -4,31% |
Tổng tài sản | 233,49 T | 5,86% |
Tổng nợ | 211,50 T | 6,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 568,00 Tr | -11,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 916,00 Tr | -7,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,80 T | -1.162,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,87 T | 584,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,00 Tr | -115,31% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1898
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
17.333