Trang chủFCSSOFT • NSE
add
FCS Software Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,84 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1,82 ₹ - 1,93 ₹
Phạm vi một năm
1,57 ₹ - 3,48 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,27 T INR
Số lượng trung bình
1,85 Tr
Tỷ số P/E
710,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,14 Tr | -11,69% |
Chi phí hoạt động | 31,75 Tr | 24,61% |
Thu nhập ròng | -12,36 Tr | -212,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,05 | -227,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,67 Tr | -117,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 379,21 Tr | 369,43% |
Tổng tài sản | 4,79 T | 5,30% |
Tổng nợ | 361,42 Tr | 171,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,71 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,36 Tr | -212,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
251