Trang chủFCUV • NASDAQ
add
Focus Universal Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,36 $
Mức chênh lệch một ngày
4,30 $ - 4,80 $
Phạm vi một năm
4,13 $ - 61,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,29 Tr USD
Số lượng trung bình
29,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,69 N | -61,34% |
Chi phí hoạt động | 1,18 Tr | -33,72% |
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | -180,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,07 N | -309,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,17 Tr | 32,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 517,61 N | -90,36% |
Tổng tài sản | 880,44 N | -85,87% |
Tổng nợ | 705,64 N | -10,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 174,81 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 732,87 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -230,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -549,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | -180,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,06 Tr | 45,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,23 N | -100,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 365,44 N | 192,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -700,32 N | -113,14% |
Dòng tiền tự do | -775,72 N | 55,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
46