Trang chủFDBK • LON
add
Feedback plc
Giá đóng cửa hôm trước
13,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
13,24 GBX - 13,88 GBX
Phạm vi một năm
7,50 GBX - 18,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
5,92 Tr GBP
Số lượng trung bình
151,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 206,50 N | -8,02% |
Chi phí hoạt động | 1,06 Tr | -11,09% |
Thu nhập ròng | -871,00 N | 7,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -421,79 | -0,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -890,50 N | 9,91% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,82 Tr | -47,33% |
Tổng tài sản | 4,86 Tr | -60,14% |
Tổng nợ | 400,00 N | -48,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -45,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -50,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -871,00 N | 7,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -931,00 N | -39,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -132,50 N | 33,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,06 Tr | -162,91% |
Dòng tiền tự do | -616,94 N | -13,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
29