Trang chủFDY • TSE
add
Faraday Copper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4,65 $
Mức chênh lệch một ngày
4,44 $ - 4,72 $
Phạm vi một năm
0,72 $ - 5,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,28 T CAD
Số lượng trung bình
1,02 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 9,02 Tr | 16,43% |
Thu nhập ròng | -9,18 Tr | -26,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | 25,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,93 Tr | -16,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,88 Tr | 122,78% |
Tổng tài sản | 61,50 Tr | 51,55% |
Tổng nợ | 3,47 Tr | -19,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 278,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,18 Tr | -26,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,19 Tr | -83,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -201,45 N | -191,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,36 Tr | 3.312,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,99 Tr | -57,08% |
Dòng tiền tự do | -5,88 Tr | -124,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
17