Trang chủFEE • WSE
add
Feerum SA
Giá đóng cửa hôm trước
12,40 zł
Mức chênh lệch một ngày
12,55 zł - 12,95 zł
Phạm vi một năm
9,56 zł - 15,45 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
123,04 Tr PLN
Số lượng trung bình
1,30 N
Tỷ số P/E
25,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,79 Tr | 53,29% |
Chi phí hoạt động | 2,09 Tr | -11,85% |
Thu nhập ròng | 4,46 Tr | 1.442,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,60 | 907,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,47 Tr | 331,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,82 Tr | 1.267,48% |
Tổng tài sản | 163,05 Tr | 9,36% |
Tổng nợ | 42,23 Tr | 27,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 120,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,46 Tr | 1.442,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,88 Tr | 742,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,42 Tr | -4.646,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,00 Tr | -892,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,54 Tr | -456,68% |
Dòng tiền tự do | 6,95 Tr | 571,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
129