Trang chủFEMY • NASDAQ
add
Femasys Inc
1,01 $
Sau giờ giao dịch:(0,050%)+0,00050
1,01 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 16:58:03 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,99 $
Mức chênh lệch một ngày
0,99 $ - 1,03 $
Phạm vi một năm
0,31 $ - 1,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
59,09 Tr USD
Số lượng trung bình
11,58 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 729,39 N | 31,44% |
Chi phí hoạt động | 4,09 Tr | -25,41% |
Thu nhập ròng | -4,19 Tr | 22,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -575,11 | 41,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,10 | 58,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,57 Tr | 29,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,57 Tr | -39,97% |
Tổng tài sản | 16,29 Tr | 4,52% |
Tổng nợ | 11,73 Tr | 22,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -60,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -81,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,19 Tr | 22,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,39 Tr | 1,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -239,82 N | 45,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,98 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,35 Tr | 122,84% |
Dòng tiền tự do | -4,31 Tr | -4,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
70