Trang chủFENER • IST
add
Fenerbahce Futbol AS
Giá đóng cửa hôm trước
2,81 ₺
Mức chênh lệch một ngày
2,71 ₺ - 2,91 ₺
Phạm vi một năm
2,54 ₺ - 5,52 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
17,62 T TRY
Số lượng trung bình
132,84 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,44 T | 27,26% |
Chi phí hoạt động | 316,23 Tr | 8,58% |
Thu nhập ròng | -1,20 T | -207,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,91 | -141,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -432,42 Tr | -237,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 372,39 Tr | 22,80% |
Tổng tài sản | 33,06 T | 155,37% |
Tổng nợ | 23,91 T | 83,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,20 T | -207,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1907
Trang web
Nhân viên
660