Trang chủFERAU • NASDAQ
add
Fifth Era Acquisition I Units
Giá đóng cửa hôm trước
10,45 $
Phạm vi một năm
10,00 $ - 10,83 $
Giá trị vốn hóa thị trường
320,64 Tr USD
Số lượng trung bình
335,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,51 Tr | — |
Thu nhập ròng | 929,01 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 667,20 N | — |
Tổng tài sản | 236,51 Tr | — |
Tổng nợ | 249,25 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -12,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -25,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 929,01 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -183,71 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -183,71 N | — |
Dòng tiền tự do | 342,04 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web