Trang chủFERG • NYSE
add
Ferguson Enterprises Inc
251,73 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
251,73 $
Đóng cửa: 28 thg 1, 18:00:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
251,57 $
Mức chênh lệch một ngày
247,22 $ - 252,72 $
Phạm vi một năm
146,00 $ - 256,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
49,22 T USD
Số lượng trung bình
1,22 Tr
Tỷ số P/E
25,45
Tỷ lệ cổ tức
1,41%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,17 T | 5,11% |
Chi phí hoạt động | 1,74 T | 3,63% |
Thu nhập ròng | 570,00 Tr | 21,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,98 | 15,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,84 | 15,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 860,00 Tr | 14,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 526,00 Tr | -12,48% |
Tổng tài sản | 17,69 T | 4,96% |
Tổng nợ | 11,64 T | 3,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 195,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 570,00 Tr | 21,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 430,00 Tr | 24,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -132,00 Tr | -33,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -448,00 Tr | -109,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -152,00 Tr | -624,14% |
Dòng tiền tự do | 158,00 Tr | -52,89% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1887
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
35.000