Trang chủFFB • JSE
add
Fortress Real Estate Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.268,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
2.213,00 ZAC - 2.267,00 ZAC
Phạm vi một năm
1.650,00 ZAC - 2.689,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
28,59 T ZAR
Số lượng trung bình
2,00 Tr
Tỷ số P/E
7,89
Tỷ lệ cổ tức
7,27%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,65 T | 10,86% |
Chi phí hoạt động | 134,74 Tr | 20,57% |
Thu nhập ròng | 1,08 T | 55,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 65,33 | 40,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 947,60 Tr | 8,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,85 T | 100,13% |
Tổng tài sản | 59,69 T | 8,51% |
Tổng nợ | 28,10 T | 13,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,08 T | 55,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 514,15 Tr | 35,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -705,24 Tr | 21,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -508,55 Tr | -233,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -699,63 Tr | -431,54% |
Dòng tiền tự do | 377,55 Tr | 32,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
68