Trang chủFFG • ASX
add
Fatfish Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0070 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,88 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 734,31 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 12,00 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | 1,63 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -236,74 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,42 Tr | — |
Tổng tài sản | 16,03 Tr | — |
Tổng nợ | 12,26 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,55 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,00 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 200,12 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -360,01 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 690,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 480,66 N | — |
Dòng tiền tự do | -546,02 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1919
Trang web