Trang chủFFI • WSE
add
Fast Finance SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,01 zł
Phạm vi một năm
1,01 zł - 1,01 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
1,26 Tr PLN
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,03 Tr | -67,98% |
Chi phí hoạt động | -24,32 Tr | -548,41% |
Thu nhập ròng | 26,16 Tr | 5.265,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,29 N | 16.239,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 186,94 N | 4,67% |
Tổng tài sản | 2,87 Tr | 1,39% |
Tổng nợ | 18,70 Tr | -52,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -15,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 576,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -93,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,16 Tr | 5.265,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,26 Tr | 57.672,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,22 Tr | -1.243,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,98 N | 106,22% |
Dòng tiền tự do | 4,97 Tr | -24,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
25