Trang chủFFIN • NASDAQ
add
First Financial Bankshares Inc
30,26 $
Sau giờ giao dịch:(0,13%)+0,040
30,30 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
30,08 $
Mức chênh lệch một ngày
29,11 $ - 30,41 $
Phạm vi một năm
28,89 $ - 38,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,33 T USD
Số lượng trung bình
888,13 N
Tỷ số P/E
17,12
Tỷ lệ cổ tức
2,51%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 167,20 Tr | 14,45% |
Chi phí hoạt động | 71,41 Tr | 10,21% |
Thu nhập ròng | 73,31 Tr | 17,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,84 | 2,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,51 | 18,60% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 257,82 Tr | -66,24% |
Tổng tài sản | 15,45 T | 10,49% |
Tổng nợ | 13,53 T | 9,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 142,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,31 Tr | 17,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,88 Tr | -11,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -132,21 Tr | 60,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 484,52 Tr | 12,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 427,19 Tr | 137,66% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1890
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.550