Trang chủFFM • TSE
add
Firefly Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,76 $
Mức chênh lệch một ngày
1,82 $ - 1,88 $
Phạm vi một năm
0,59 $ - 2,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,51 T AUD
Số lượng trung bình
208,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,37 Tr | 35,76% |
Thu nhập ròng | -363,50 N | 87,31% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,92 Tr | -39,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 151,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 247,88 Tr | 211,64% |
Tổng tài sản | 543,34 Tr | 74,14% |
Tổng nợ | 28,86 Tr | -14,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 514,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 768,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -363,50 N | 87,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,98 Tr | -22,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,28 Tr | -60,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 88,46 Tr | 158,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 65,03 Tr | 240,41% |
Dòng tiền tự do | -21,24 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
12