Trang chủFFWC • OTCMKTS
add
FFW Corp
Giá đóng cửa hôm trước
47,65 $
Mức chênh lệch một ngày
47,98 $ - 47,98 $
Phạm vi một năm
38,84 $ - 48,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
51,96 Tr USD
Số lượng trung bình
281,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,58%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
.INX
0,59%
1,31%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,72 Tr | 10,56% |
Chi phí hoạt động | 3,80 Tr | 8,88% |
Thu nhập ròng | 1,62 Tr | 12,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,25 | 1,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 10,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,74 Tr | -44,64% |
Tổng tài sản | 584,76 Tr | 0,89% |
Tổng nợ | 529,55 Tr | -0,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,62 Tr | 12,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1920
Trang web
Nhân viên
53