Trang chủFG • NYSE
add
F&G Annuities & Life Inc
Giá đóng cửa hôm trước
22,84 $
Mức chênh lệch một ngày
21,53 $ - 22,69 $
Phạm vi một năm
21,38 $ - 42,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,96 T USD
Số lượng trung bình
573,63 N
Tỷ số P/E
11,64
Tỷ lệ cổ tức
4,57%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,76 T | 13,21% |
Chi phí hoạt động | 298,00 Tr | 63,74% |
Thu nhập ròng | 128,00 Tr | -60,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,25 | -65,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,91 | -18,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 224,00 Tr | -52,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,60 T | -44,46% |
Tổng tài sản | 98,43 T | 15,89% |
Tổng nợ | 93,51 T | 15,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 128,00 Tr | -60,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,17 T | -11,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,29 T | 18,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 416,00 Tr | 95,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -703,00 Tr | 44,86% |
Dòng tiền tự do | 399,62 Tr | 117,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
1.173