Trang chủFHE • ASX
add
Frontier Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,23 $
Phạm vi một năm
0,098 $ - 0,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
118,32 Tr AUD
Số lượng trung bình
435,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,88 Tr | -76,29% |
Thu nhập ròng | -2,48 Tr | 68,93% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,88 Tr | 76,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,59 Tr | -61,02% |
Tổng tài sản | 90,43 Tr | 8,42% |
Tổng nợ | 5,64 Tr | 163,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 562,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,48 Tr | 68,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -618,96 N | 24,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,75 Tr | -14,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,52 Tr | -29,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 146,62 N | -95,12% |
Dòng tiền tự do | -1,48 Tr | 84,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web