Trang chủFHP • LON
add
Fandango Holdings PLC
Phạm vi một năm
40,00 GBX - 40,00 GBX
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 2 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 124,50 N | 12,67% |
Thu nhập ròng | 45,00 N | 113,80% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 2 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,00 N | — |
Tổng tài sản | 11,00 N | -60,71% |
Tổng nợ | 722,00 N | 10,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -711,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 134,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2.829,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 45,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 2 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,00 N | 113,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,00 N | 104,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,50 N | -1.200,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 500,00 | 100,29% |
Dòng tiền tự do | -77,81 N | 59,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
2