Trang chủFID • ASX
add
Fiducian Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,85 $
Mức chênh lệch một ngày
9,66 $ - 9,95 $
Phạm vi một năm
8,20 $ - 13,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
305,57 Tr AUD
Số lượng trung bình
26,80 N
Tỷ số P/E
15,42
Tỷ lệ cổ tức
5,19%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,24 Tr | 9,34% |
Chi phí hoạt động | 4,44 Tr | 13,24% |
Thu nhập ròng | 4,95 Tr | 14,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,43 | 4,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,24 Tr | 13,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,72 Tr | 23,59% |
Tổng tài sản | 87,88 Tr | 20,73% |
Tổng nợ | 25,40 Tr | 56,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,95 Tr | 14,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,55 Tr | 15,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -931,50 N | -1.511,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,23 Tr | -13,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 390,00 N | -66,06% |
Dòng tiền tự do | 4,30 Tr | -11,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
125