Trang chủFIHL • NYSE
add
Fidelis Insurance Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,11 $
Mức chênh lệch một ngày
18,95 $ - 19,20 $
Phạm vi một năm
14,67 $ - 20,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,65 T USD
Số lượng trung bình
484,35 N
Tỷ số P/E
9,04
Tỷ lệ cổ tức
3,14%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 600,90 Tr | -10,82% |
Chi phí hoạt động | 25,10 Tr | 6,36% |
Thu nhập ròng | 117,80 Tr | 196,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,60 | 208,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,09 | 203,81% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 984,30 Tr | 1,99% |
Tổng tài sản | 12,44 T | 5,76% |
Tổng nợ | 10,04 T | 7,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 117,80 Tr | 196,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 228,80 Tr | 81,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 64,50 Tr | 135,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -133,60 Tr | -1.092,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 158,60 Tr | 318,76% |
Dòng tiền tự do | -27,58 Tr | 90,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
108