Trang chủFIHO12 • BMV
add
Concentradora Fibra Htlra Mxcna SA de CV
Giá đóng cửa hôm trước
7,73 $
Mức chênh lệch một ngày
7,50 $ - 7,93 $
Phạm vi một năm
7,27 $ - 11,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,06 T MXN
Số lượng trung bình
58,46 N
Tỷ số P/E
13,87
Tỷ lệ cổ tức
5,22%
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,27 T | -2,58% |
Chi phí hoạt động | 680,48 Tr | 1,36% |
Thu nhập ròng | 0,00 | -100,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,00 | -100,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | 43,53% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 250,86 Tr | -17,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 532,47 Tr | -2,08% |
Tổng tài sản | 17,80 T | 2,01% |
Tổng nợ | 5,25 T | 7,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 789,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 302,54 Tr | -24,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -247,83 Tr | -123,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 52,58 Tr | 110,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 107,30 Tr | 153,57% |
Dòng tiền tự do | 171,75 Tr | -7,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
4.683