Trang chủFINAMEXO • BMV
add
Casa de Bolsa Finamex SAB de CV
Giá đóng cửa hôm trước
38,00 $
Phạm vi một năm
29,36 $ - 38,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,42 T MXN
Số lượng trung bình
10,00
Tỷ số P/E
4,91
Tỷ lệ cổ tức
4,21%
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,21 T | 49,83% |
Chi phí hoạt động | -49,07 Tr | -4.130,80% |
Thu nhập ròng | 114,32 Tr | -21,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,24 | -47,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,31 T | 162,71% |
Tổng tài sản | 212,59 T | 58,17% |
Tổng nợ | 210,31 T | 58,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 114,32 Tr | -21,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,01 T | -333,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -100,00 Tr | -633,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,11 T | -334,23% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
269