Trang chủFIPP • LON
add
Frontier IP Group Plc
Giá đóng cửa hôm trước
13,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
12,00 GBX - 14,00 GBX
Phạm vi một năm
12,00 GBX - 26,40 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
10,06 Tr GBP
Số lượng trung bình
241,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -1,40 Tr | -129,83% |
Chi phí hoạt động | 866,00 N | -3,24% |
Thu nhập ròng | -2,37 Tr | -81,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 169,43 | -21,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,26 Tr | -50,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,58 Tr | 12,45% |
Tổng tài sản | 54,40 Tr | 20,66% |
Tổng nợ | 12,40 Tr | 3.837,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,37 Tr | -81,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -934,50 N | -2,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 409,50 N | -40,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -524,50 N | -138,95% |
Dòng tiền tự do | -1,40 Tr | -57,62% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
18