Trang chủFIS • NYSE
add
Fidelity National Information Services
51,49 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
51,49 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 17:27:46 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
50,58 $
Mức chênh lệch một ngày
49,26 $ - 51,82 $
Phạm vi một năm
46,16 $ - 82,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,49 T USD
Số lượng trung bình
5,83 Tr
Tỷ số P/E
70,76
Tỷ lệ cổ tức
3,42%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,81 T | 8,20% |
Chi phí hoạt động | 384,00 Tr | 18,52% |
Thu nhập ròng | 510,00 Tr | 81,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,14 | 67,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,68 | 20,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 868,00 Tr | 1,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 599,00 Tr | -28,18% |
Tổng tài sản | 33,49 T | -0,88% |
Tổng nợ | 19,59 T | 8,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 514,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 510,00 Tr | 81,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 758,00 Tr | 10,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -340,00 Tr | 48,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -393,00 Tr | 27,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,00 Tr | 104,84% |
Dòng tiền tự do | 291,75 Tr | -63,39% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
44.000