Trang chủFISI • NASDAQ
add
Financial Institutions Inc
30,32 $
Sau giờ giao dịch:(1,91%)+0,58
30,90 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 16:05:37 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
30,38 $
Mức chênh lệch một ngày
29,58 $ - 30,42 $
Phạm vi một năm
20,97 $ - 35,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
595,31 Tr USD
Số lượng trung bình
192,32 N
Tỷ số P/E
8,39
Tỷ lệ cổ tức
4,22%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,72 Tr | 208,69% |
Chi phí hoạt động | 35,70 Tr | 2,83% |
Thu nhập ròng | 19,98 Tr | 124,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,91 | -77,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,96 | 76,28% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 137,87 Tr | 3,31% |
Tổng tài sản | 6,27 T | 2,57% |
Tổng nợ | 5,65 T | 1,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 628,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,98 Tr | 124,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,40 Tr | -20,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,27 Tr | 53,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,32 Tr | 33,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -77,19 Tr | 52,42% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1817
Trụ sở chính
Nhân viên
631