Trang chủFIVN • NASDAQ
add
Five9 Inc
16,25 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
16,25 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 16:02:57 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,78 $
Mức chênh lệch một ngày
16,24 $ - 17,14 $
Phạm vi một năm
15,70 $ - 31,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,24 T USD
Số lượng trung bình
3,00 Tr
Tỷ số P/E
36,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 300,28 Tr | 7,76% |
Chi phí hoạt động | 140,40 Tr | 6,35% |
Thu nhập ròng | 19,71 Tr | 70,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,56 | 58,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,80 | 1,27% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,89 Tr | 5,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 696,92 Tr | -30,72% |
Tổng tài sản | 1,79 T | -12,73% |
Tổng nợ | 1,00 T | -29,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 785,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,71 Tr | 70,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 83,57 Tr | 67,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,15 Tr | -82,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,02 Tr | -1.543,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,70 Tr | -45,75% |
Dòng tiền tự do | 93,39 Tr | 53,22% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 1, 2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.910