Trang chủFJTNF • OTCMKTS
add
Fuji Media Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
23,35 $
Phạm vi một năm
13,12 $ - 27,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
864,18 T JPY
Số lượng trung bình
38,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,56 T | -4,29% |
Chi phí hoạt động | 25,44 T | -15,78% |
Thu nhập ròng | 16,04 T | 199,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,10 | 212,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,99 T | -67,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 208,56 T | 5,34% |
Tổng tài sản | 1,44 NT | -2,32% |
Tổng nợ | 625,86 T | 4,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 815,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 207,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,04 T | 199,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 11, 1957
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.302