Trang chủFKWL • NASDAQ
add
Franklin Wireless Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,89 $
Mức chênh lệch một ngày
3,77 $ - 3,83 $
Phạm vi một năm
3,67 $ - 6,79 $
Giá trị vốn hóa thị trường
44,78 Tr USD
Số lượng trung bình
6,93 N
Tỷ số P/E
242,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,93 Tr | -33,09% |
Chi phí hoạt động | 1,99 Tr | -18,86% |
Thu nhập ròng | 533,62 N | 133,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,47 | 249,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 230,80 N | -77,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,62 Tr | -20,25% |
Tổng tài sản | 53,03 Tr | -2,61% |
Tổng nợ | 14,76 Tr | -15,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 533,62 N | 133,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,09 Tr | -249,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 561,66 N | -81,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -471,37 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,02 Tr | -171,17% |
Dòng tiền tự do | -4,98 Tr | -344,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
67