Trang chủFL • CVE
add
Frontier Lithium Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,88 $
Mức chênh lệch một ngày
0,87 $ - 0,87 $
Phạm vi một năm
0,44 $ - 1,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
200,76 Tr CAD
Số lượng trung bình
277,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,63 Tr | -9,83% |
Thu nhập ròng | -2,63 Tr | 1,68% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,43 Tr | 10,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,12 Tr | -41,68% |
Tổng tài sản | 25,48 Tr | -21,96% |
Tổng nợ | 35,93 Tr | 468,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 230,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -17,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 186,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,63 Tr | 1,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,78 Tr | 41,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 50,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -91,00 N | -750,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,82 Tr | 40,40% |
Dòng tiền tự do | -1,80 Tr | 53,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
19