Trang chủFLEXITUFF • NSE
add
Flexituff Ventures International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,39 ₹
Mức chênh lệch một ngày
9,36 ₹ - 11,29 ₹
Phạm vi một năm
9,36 ₹ - 59,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
327,53 Tr INR
Số lượng trung bình
25,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,85 Tr | -93,32% |
Chi phí hoạt động | 107,14 Tr | -77,15% |
Thu nhập ròng | -180,27 Tr | -51,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -317,08 | -2.171,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -34,44 Tr | -137,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 117,49 Tr | -40,51% |
Tổng tài sản | 4,34 T | -8,87% |
Tổng nợ | 4,67 T | 4,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -330,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -180,27 Tr | -51,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
4.496