Trang chủFLG • ASX
add
Flagship Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,23 $
Phạm vi một năm
0,038 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
65,52 Tr AUD
Số lượng trung bình
354,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,60 N | 5,21% |
Chi phí hoạt động | 430,70 N | -22,79% |
Thu nhập ròng | -481,95 N | 13,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,40 N | 17,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -423,91 N | 22,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 180,20 N | -55,63% |
Tổng tài sản | 13,85 Tr | 8,88% |
Tổng nợ | 2,81 Tr | 56,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 223,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -481,95 N | 13,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -375,16 N | -28,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,38 N | 87,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 421,91 N | -33,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,97 N | -84,07% |
Dòng tiền tự do | -317,59 N | 38,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web