Trang chủFLG • ASX
add
Flagship Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Mức chênh lệch một ngày
0,25 $ - 0,27 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
82,38 Tr AUD
Số lượng trung bình
210,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,81 N | -64,66% |
Chi phí hoạt động | 851,94 N | 65,85% |
Thu nhập ròng | -879,47 N | -63,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,08 N | -362,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -845,22 N | -69,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,36 Tr | 993,63% |
Tổng tài sản | 15,59 Tr | 17,90% |
Tổng nợ | 1,69 Tr | -25,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 320,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -879,47 N | -63,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -760,16 N | -46,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -95,16 N | -110,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,45 Tr | 233,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 589,34 N | 518,15% |
Dòng tiền tự do | -533,71 N | -76,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web