Trang chủFLHLF • OTCMKTS
add
Filament Health Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,51 N | -50,01% |
Chi phí hoạt động | 499,54 N | -44,30% |
Thu nhập ròng | -641,73 N | 34,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,75 N | -31,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -470,91 N | 42,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 337,08 N | -61,64% |
Tổng tài sản | 2,84 Tr | -26,97% |
Tổng nợ | 2,32 Tr | 65,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 525,31 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 261,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -94,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -641,73 N | 34,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -301,43 N | 26,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -426,00 | 96,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,03 N | -10,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -342,89 N | 24,96% |
Dòng tiền tự do | -361,95 N | -0,17% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13