Trang chủFLNG • NYSE
add
FLEX LNG Ltd
29,78 $
Trước giờ mở cửa:(0,90%)-0,27
29,51 $
Đóng cửa: 31 thg 3, 00:09:37 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
30,19 $
Mức chênh lệch một ngày
29,41 $ - 30,56 $
Phạm vi một năm
19,46 $ - 31,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,61 T USD
Số lượng trung bình
818,60 N
Tỷ số P/E
21,53
Tỷ lệ cổ tức
10,07%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,54 Tr | -3,74% |
Chi phí hoạt động | 21,33 Tr | -1,57% |
Thu nhập ròng | 21,55 Tr | -52,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,62 | -50,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,43 | -24,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,18 Tr | -0,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 447,63 Tr | 2,40% |
Tổng tài sản | 2,62 T | -1,69% |
Tổng nợ | 1,90 T | 2,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 719,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,55 Tr | -52,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,43 Tr | -30,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -67,48 Tr | -170,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,10 Tr | -121,07% |
Dòng tiền tự do | 29,17 Tr | -42,71% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
9