Trang chủFLNT • NASDAQ
add
Fluent Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,18 $
Mức chênh lệch một ngày
3,10 $ - 3,42 $
Phạm vi một năm
1,50 $ - 4,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
98,97 Tr USD
Số lượng trung bình
46,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,82 Tr | -5,49% |
Chi phí hoạt động | 17,64 Tr | 2,46% |
Thu nhập ròng | -4,12 Tr | -20,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,66 | -27,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,09 | 50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,35 Tr | 476,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,94 Tr | 37,04% |
Tổng tài sản | 89,13 Tr | -4,79% |
Tổng nợ | 70,92 Tr | 3,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,12 Tr | -20,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,79 Tr | 230,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,48 Tr | 0,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,37 Tr | -63,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,69 Tr | 29,31% |
Dòng tiền tự do | -4,21 Tr | -69,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
185