Trang chủFLO • LON
add
Flowtech Fluidpower PLC
Giá đóng cửa hôm trước
43,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
41,40 GBX - 45,00 GBX
Phạm vi một năm
41,00 GBX - 77,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
34,06 Tr GBP
Số lượng trung bình
127,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,01 Tr | 16,39% |
Chi phí hoạt động | 10,98 Tr | 5,30% |
Thu nhập ròng | -1,59 Tr | 88,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,28 | 89,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,12 Tr | 1.307,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,73 Tr | 157,42% |
Tổng tài sản | 94,96 Tr | 10,39% |
Tổng nợ | 55,73 Tr | 25,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,59 Tr | 88,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,45 Tr | 16,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -665,50 N | 69,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -628,00 N | 79,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,16 Tr | 195,23% |
Dòng tiền tự do | 776,31 N | 384,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
550