Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,41%
1.076,13
-15,38
-1,41%
1.091,511.090,401.090,401.073,69
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,55%
606,74
-3,37
-0,55%
610,11610,11610,29606,17
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,88%
1.248,82
+10,84
+0,88%
1.237,981.237,831.252,411.225,03
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,17%
1.724,36
-20,35
-1,17%
1.744,711.740,951.747,291.721,57
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,72%
635,59
-4,59
-0,72%
640,18639,92643,19634,73
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,76%
843,15
-6,43
-0,76%
849,58845,27851,68839,47
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,55%
216,29
-1,19
-0,55%
217,48217,48218,16215,51
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,08%
3.263,41
+2,72
+0,08%
3.260,693.273,363.287,813.240,78
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,34%
939,24
-3,21
-0,34%
942,45939,39948,80933,98
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,29%
1.462,56
-4,24
-0,29%
1.466,801.464,701.467,191.458,36
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,71%
2.380,40
-17,10
-0,71%
2.397,502.395,032.412,012.370,64
FLO:NYSE
Flowers Foods Inc
8,35 US$
-4,24%
(-0,37) 1 ngày
8,41 US$
+0,72% (+0,060)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 4 thg 5, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FLO...
Mở
8,72 US$
Cao
8,83 US$
Thấp
8,28 US$
Vốn hoá thị trường
1,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,71 Tr
Khối lượng
50,00
Cổ tức
11,86%
Cổ tức hằng quý
0,25 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
21,13
Cao nhất trong 52 tuần
17,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,86 US$
EPS
0,40 US$
Beta
0,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
211,86 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Flowers Foods, headquartered in Thomasville, Georgia, is a producer and marketer of packaged bakery foods in the United States. The company operates 44 bakeries across 19 states that produce a variety of products, including bread, buns, snack cakes, rolls, tortillas and pastries. As of February 2013, Flowers Foods had grown to be the "second-largest baking company in the United States." Flowers Foods owns several well-known bread and baked goods brands, including Wonder, Nature's Own, Canyon Bakehouse, Dave's Killer Bread, Simple Mills, Tastykake, Mrs. Freshley's, and more. The company continues to expand its market reach through acquisitions and by extending its existing territory. Flowers Foods distributes its products through two main channels: Direct Store Delivery and Warehouse. The DSD segment handles the regional distribution of products through a network of independent distributors. The DSD segment encompasses almost 6,000 independent distributor territories across the East, South, Southwest, West, and Northwest regions of the United States. Wikipedia
Giới thiệu về Flowers Foods Inc
Giám đốc điều hànhRyals McMullian
Số nhân viên10,3 N
Ngày thành lập1919
Trụ sở chínhThomasville, Georgia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 6, 15 thg 5, 08:30
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (0,27 ước tính)USD
Doanh thu/Ước tính
-/ (1,58 T ước tính)USD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
1,55 T
1,24 T
1,23 T
1,23 T
Giá vốn hàng bán
777,65 Tr
635,86 Tr
638,70 Tr
634,48 Tr
Chi phí doanh thu
777,65 Tr
635,86 Tr
638,70 Tr
634,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
614,45 Tr
469,21 Tr
469,65 Tr
480,88 Tr
Chi phí hoạt động
663,72 Tr
509,04 Tr
509,52 Tr
521,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,44 T
1,14 T
1,15 T
1,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,86 Tr
97,94 Tr
78,33 Tr
76,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
71,20 Tr
78,46 Tr
52,15 Tr
-86,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,81 Tr
82,91 Tr
63,88 Tr
60,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,20 Tr
20,10 Tr
12,62 Tr
-19,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,57%
25,62%
24,19%
22,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
2,66 Tr
Thu nhập ròng
53,00 Tr
58,36 Tr
39,53 Tr
-67,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,41%
4,70%
3,22%
-5,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,35
0,30
0,23
0,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,63 Tr
3,84 Tr
3,77 Tr
4,14 Tr
Chi phí lãi suất
-19,67 Tr
-18,88 Tr
-18,22 Tr
-19,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,05 Tr
-15,04 Tr
-14,45 Tr
-15,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
49,27 Tr
39,83 Tr
39,87 Tr
38,46 Tr
EBITDA
162,13 Tr
137,77 Tr
118,20 Tr
96,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay