Trang chủFLOC • NYSE
add
Flowco Holdings Inc
18,74 $
Sau giờ giao dịch:(1,23%)-0,23
18,51 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 18:19:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
18,78 $
Mức chênh lệch một ngày
18,51 $ - 18,89 $
Phạm vi một năm
14,03 $ - 30,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,68 T USD
Số lượng trung bình
309,45 N
Tỷ số P/E
18,31
Tỷ lệ cổ tức
1,71%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 176,94 Tr | -6,56% |
Chi phí hoạt động | 67,93 Tr | 22,20% |
Thu nhập ròng | 12,52 Tr | -39,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,07 | -35,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,41 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,78 Tr | 16,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,24 Tr | -68,71% |
Tổng tài sản | 1,69 T | 5,01% |
Tổng nợ | 364,94 Tr | -47,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,52 Tr | -39,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 82,47 Tr | 23,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -112,20 Tr | -224,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,68 Tr | 291,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,05 Tr | -111,36% |
Dòng tiền tự do | -41,85 Tr | -241,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.283