Trang chủFLOC • NYSE
add
Flowco Holdings Inc
23,43 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
23,43 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 16:02:10 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
23,30 $
Mức chênh lệch một ngày
23,04 $ - 23,67 $
Phạm vi một năm
14,03 $ - 26,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,13 T USD
Số lượng trung bình
350,85 N
Tỷ số P/E
18,96
Tỷ lệ cổ tức
1,37%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 197,21 Tr | 6,03% |
Chi phí hoạt động | 64,98 Tr | 7,21% |
Thu nhập ròng | 17,24 Tr | -22,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,74 | -27,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,51 | -82,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,06 Tr | 18,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,52 Tr | -2,02% |
Tổng tài sản | 1,65 T | 3,61% |
Tổng nợ | 288,43 Tr | -61,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,24 Tr | -22,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 87,18 Tr | 40,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,11 Tr | 32,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -65,78 Tr | -45,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,71 Tr | 85,34% |
Dòng tiền tự do | 50,27 Tr | 90,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.281