Trang chủFLUO • STO
add
Fluoguide AS
Giá đóng cửa hôm trước
43,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
41,60 kr - 42,80 kr
Phạm vi một năm
28,00 kr - 47,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
684,74 Tr SEK
Số lượng trung bình
11,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,00 N | 108,42% |
Chi phí hoạt động | 11,31 Tr | 20,25% |
Thu nhập ròng | -13,09 Tr | -49,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,24 N | -1.877,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,18 Tr | -11,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,80 Tr | 323,47% |
Tổng tài sản | 88,29 Tr | 211,11% |
Tổng nợ | 33,76 Tr | 535,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -51,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,09 Tr | -49,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,03 Tr | -240,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,02 Tr | -149.975,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 70,14 Tr | 132.435,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,09 Tr | 2.365,27% |
Dòng tiền tự do | 967,00 N | 0,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
7