Trang chủFLUX • EBR
add
Fluxys Belgium NV
Giá đóng cửa hôm trước
21,10 €
Mức chênh lệch một ngày
20,80 € - 21,30 €
Phạm vi một năm
16,30 € - 22,70 €
Giá trị vốn hóa thị trường
245,36 Tr EUR
Số lượng trung bình
8,04 N
Tỷ số P/E
19,67
Tỷ lệ cổ tức
4,69%
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 196,04 Tr | 11,93% |
Chi phí hoạt động | 84,60 Tr | 12,19% |
Thu nhập ròng | 16,86 Tr | -18,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,60 | -26,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,80 Tr | 3,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 983,62 Tr | -11,91% |
Tổng tài sản | 3,28 T | -1,58% |
Tổng nợ | 2,73 T | -1,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 544,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,86 Tr | -18,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,27 Tr | -56,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,10 Tr | -91,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -66,41 Tr | -3,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -83,23 Tr | -5.910,44% |
Dòng tiền tự do | 9,40 Tr | -68,17% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1929
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
900