Trang chủFLUX • NASDAQ
add
Flux Power Holdings Inc
1,07 $
Sau giờ giao dịch:(1,80%)-0,019
1,05 $
Đóng cửa: 17 thg 2, 19:33:26 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,03 $
Mức chênh lệch một ngày
1,01 $ - 1,12 $
Phạm vi một năm
1,01 $ - 7,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,83 Tr USD
Số lượng trung bình
395,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,12 Tr | -16,10% |
Chi phí hoạt động | 4,10 Tr | -40,94% |
Thu nhập ròng | 601,00 N | 131,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,26 | 138,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | 136,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,05 Tr | 185,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 928,00 N | 5,10% |
Tổng tài sản | 30,11 Tr | 3,98% |
Tổng nợ | 22,58 Tr | -28,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 601,00 N | 131,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,16 Tr | -282,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -122,00 N | -2,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,62 Tr | 293,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -660,00 N | -303,70% |
Dòng tiền tự do | -5,58 Tr | -260,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
101