Trang chủFLXS • NASDAQ
add
Flexsteel Industries
39,49 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
39,49 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:03:11 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
39,11 $
Mức chênh lệch một ngày
38,53 $ - 39,91 $
Phạm vi một năm
29,38 $ - 64,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
210,89 Tr USD
Số lượng trung bình
31,96 N
Tỷ số P/E
9,86
Tỷ lệ cổ tức
2,03%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 110,44 Tr | 6,18% |
Chi phí hoạt động | 16,96 Tr | 3,92% |
Thu nhập ròng | 7,33 Tr | 76,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,63 | 66,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,31 | 77,03% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,82 Tr | 40,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,58 Tr | 572,21% |
Tổng tài sản | 281,47 Tr | 4,74% |
Tổng nợ | 109,29 Tr | -4,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 172,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,33 Tr | 76,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,11 Tr | 71,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,36 Tr | -286,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,18 Tr | -94,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,42 Tr | -245,15% |
Dòng tiền tự do | -1,87 Tr | -159,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1893
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.400