Trang chủFLYW • NASDAQ
add
Flywire Corp
12,49 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
12,49 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 16:00:08 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,99 $
Mức chênh lệch một ngày
12,19 $ - 13,08 $
Phạm vi một năm
8,20 $ - 15,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,51 T USD
Số lượng trung bình
2,06 Tr
Tỷ số P/E
118,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 157,54 Tr | 34,02% |
Chi phí hoạt động | 95,60 Tr | 16,82% |
Thu nhập ròng | 33,00 N | 100,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,02 | 100,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,14 | 16,99% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,08 Tr | 293,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 89,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 355,00 Tr | -41,91% |
Tổng tài sản | 1,25 T | 11,66% |
Tổng nợ | 418,14 Tr | 35,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 835,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,00 N | 100,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,89 Tr | 117,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,06 Tr | 67,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,52 Tr | -16,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,61 Tr | 64,74% |
Dòng tiền tự do | 8,71 Tr | 133,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 7 2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.400