Trang chủFMG • WSE
add
Wise Energy SA
Giá đóng cửa hôm trước
55,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
55,20 zł - 55,20 zł
Phạm vi một năm
50,20 zł - 159,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
18,96 Tr PLN
Số lượng trung bình
41,00
Tỷ số P/E
1,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,54 Tr | -17,22% |
Chi phí hoạt động | 5,05 Tr | 2,87% |
Thu nhập ròng | 2,50 Tr | 251,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,74 | 283,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,96 Tr | 90,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,73 Tr | -86,89% |
Tổng tài sản | 124,42 Tr | 23,13% |
Tổng nợ | 47,35 Tr | -24,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 343,51 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,50 Tr | 251,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,68 Tr | -46,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 Tr | 47,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,60 Tr | 76,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,08 Tr | 124,15% |
Dòng tiền tự do | 3,00 Tr | -81,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
425