Trang chủFMNB • NASDAQ
add
Farmers National Banc Corp
13,32 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
13,32 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:03:12 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,42 $
Mức chênh lệch một ngày
13,29 $ - 13,58 $
Phạm vi một năm
11,58 $ - 15,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
501,54 Tr USD
Số lượng trung bình
172,07 N
Tỷ số P/E
9,22
Tỷ lệ cổ tức
5,11%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,32 Tr | 24,48% |
Chi phí hoạt động | 29,75 Tr | 19,16% |
Thu nhập ròng | 12,46 Tr | 46,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,90 | 17,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,42 | 82,61% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,61 Tr | -51,23% |
Tổng tài sản | 5,24 T | -0,02% |
Tổng nợ | 4,77 T | -0,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 465,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,46 Tr | 46,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,71 Tr | -55,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,65 Tr | 7,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,54 Tr | 13,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,60 Tr | -80,30% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1887
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
682