Trang chủFMR • TSE
add
Future Mineral Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,29 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 0,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,59 Tr CAD
Số lượng trung bình
28,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 155,74 N | -54,90% |
Thu nhập ròng | 1,30 Tr | 100,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 866,94 N | -71,07% |
Tổng tài sản | 964,42 N | -69,45% |
Tổng nợ | 1,01 Tr | -53,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -50,39 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 45,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,30 Tr | 100,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -230,61 N | -368,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 183,77 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -46,84 N | 5,14% |
Dòng tiền tự do | -2,17 Tr | -2.891,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9