Trang chủFMST • NASDAQ
add
Foremost Clean Energy Ltd
2,97 $
Sau giờ giao dịch:(3,03%)+0,090
3,06 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 17:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,83 $
Mức chênh lệch một ngày
2,90 $ - 3,02 $
Phạm vi một năm
0,55 $ - 5,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
60,68 Tr CAD
Số lượng trung bình
335,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,09 Tr | 140,17% |
Thu nhập ròng | -2,65 Tr | -73,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,56 Tr | 3.821,57% |
Tổng tài sản | 35,59 Tr | 114,38% |
Tổng nợ | 2,69 Tr | -36,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,65 Tr | -73,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,83 Tr | -6.217,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,22 Tr | -318,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,72 Tr | 43.661,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 668,30 N | 291,75% |
Dòng tiền tự do | -2,24 Tr | -794,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2