Trang chủFMST • NASDAQ
add
Foremost Clean Energy Ltd
2,31 $
Sau giờ giao dịch:(5,52%)+0,13
2,44 $
Đóng cửa: 13 thg 2, 17:31:56 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,26 $
Mức chênh lệch một ngày
2,25 $ - 2,47 $
Phạm vi một năm
0,55 $ - 5,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,43 Tr CAD
Số lượng trung bình
285,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 968,56 N | -43,96% |
Thu nhập ròng | -1,92 Tr | 4,48% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,08 Tr | -36,05% |
Tổng tài sản | 35,94 Tr | 21,25% |
Tổng nợ | 1,48 Tr | -57,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,92 Tr | 4,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,69 Tr | 28,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,89 Tr | -500,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,10 Tr | -66,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,48 Tr | -140,00% |
Dòng tiền tự do | -5,40 Tr | -348,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2