Trang chủFMTY14 • BMV
add
Fibra Mty SAPI de CV
Giá đóng cửa hôm trước
15,11 $
Mức chênh lệch một ngày
15,15 $ - 15,42 $
Phạm vi một năm
10,80 $ - 16,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,19 T MXN
Số lượng trung bình
632,71 N
Tỷ số P/E
190,75
Tỷ lệ cổ tức
4,06%
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 901,35 Tr | 16,23% |
Chi phí hoạt động | 148,95 Tr | 450,41% |
Thu nhập ròng | 861,80 Tr | -54,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 95,61 | -61,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,35 | -55,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 652,87 Tr | 6,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,38 T | -36,70% |
Tổng tài sản | 42,60 T | -7,43% |
Tổng nợ | 11,88 T | -5,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 861,80 Tr | -54,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 808,25 Tr | 74,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 69,97 Tr | 103,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -840,39 Tr | -39,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,59 Tr | 100,89% |
Dòng tiền tự do | 370,24 Tr | 499,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
61