Trang chủFMX • NYSE
add
Fomento Economico Mexcn SAB de CV ADR
113,17 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
113,17 $
Đóng cửa: 26 thg 2, 16:00:23 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
112,73 $
Mức chênh lệch một ngày
111,90 $ - 114,42 $
Phạm vi một năm
83,08 $ - 116,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,93 T USD
Số lượng trung bình
456,50 N
Tỷ số P/E
42,22
Tỷ lệ cổ tức
6,99%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 220,09 T | 5,45% |
Chi phí hoạt động | 66,88 T | -9,53% |
Thu nhập ròng | 8,52 T | 58,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,87 | 50,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,71 T | 43,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 128,02 T | -30,06% |
Tổng tài sản | 795,88 T | -6,54% |
Tổng nợ | 466,52 T | -0,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 329,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,47 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,52 T | 58,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1890
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
368.776